失去祖國的 thất khứ tổ quốc đích Hán Việt: thất khứ tổ quốc đích Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việtthất khứ tổ quốc đíchCấu tạo失 + 去 + 祖 + 國 + 的 · thất + khứ + tổ + quốc + đích nghĩa thành phần: thất + khứ + tổ + quốc + đích Nghĩa EngCihui deracine