失去親人的
thất khứ thân nhân đích
Hán Việt: thất khứ thân nhân đích
Tổng quan
/bi'ri:vd/, bereft /bi'reft/, làm mất; lấy mất, lấy đi
Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 親 (thân) + 人 (nhân) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui /bi'ri:vd/, bereft /bi'reft/, làm mất; lấy mất, lấy đi