失声了 thất thanh liễu Hán Việt: thất thanh liễu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 聲 (thanh) + 了 (liễu)Hán Việtthất thanh liễuTừ loạitínhCấu tạo失 + 聲 + 了 · thất + thanh + liễu nghĩa thành phần: thất + thanh + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất tiếngMainlandKaggle Zh-Vi lose one's voiceEngCihui lose one's voice Từ liên quan Gần nghĩa失声 · 失聲 · 失聲痛哭 · 失声痛哭 · 失声大笑