失寵於某人 thất sủng vu mỗ nhân Hán Việt: thất sủng vu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 寵 (sủng) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthất sủng vu mỗ nhânCấu tạo失 + 寵 + 於 + 某 + 人 · thất + sủng + vu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thất + sủng + vu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui be in sb.'s black books