失敗的事業

thất bại đích sự nghiệp

Hán Việt: thất bại đích sự nghiệp

Tổng quan

sự nghiệp chắc chắn thất bại

Cấu tạo: (thất) + (bại) + (đích) + (sự) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nghiệp chắc chắn thất bại