失業救濟金

shī yè jiù jì jīn thất nghiệp cứu tể kim

Hán Việt: thất nghiệp cứu tể kim · Pinyin: shī yè jiù jì jīn

Tổng quan

nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ, lời than van, (từ cổ,nghĩa cổ) số phận, số mệnh, sự phát chẩn, sự bố thí; của phát chẩn, của bố thí, the dole (thông tục) tiền trợ cấp thất nghiệp, phát nhỏ giọt

Cấu tạo: (thất) + (nghiệp) + (cứu) + (tể) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗi đau buồn, nỗi buồn khổ, lời than van, (từ cổ,nghĩa cổ) số phận, số mệnh, sự phát chẩn, sự bố thí; của phát chẩn, của bố thí, the dole (thông tục) tiền trợ cấp thất nghiệp, phát nhỏ giọt