失物找領處 shī wù zhǎo lǐng chù · thất vật hoa lĩnh xử Hán Việt: thất vật hoa lĩnh xử · Pinyin: shī wù zhǎo lǐng chù Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 物 (vật) + 找 (hoa) + 領 (lĩnh) + 處 (xử)Pinyinshī wù zhǎo lǐng chùHán Việtthất vật hoa lĩnh xửCấu tạo失 + 物 + 找 + 領 + 處 · thất + vật + hoa + lĩnh + xử nghĩa thành phần: thất + vật + hoa + lĩnh + xử