失落的世界 shī luò dì shì jiè · thất lạc đích thế giới Hán Việt: thất lạc đích thế giới · Pinyin: shī luò dì shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 落 (lạc) + 的 (đích) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinshī luò dì shì jièHán Việtthất lạc đích thế giớiCấu tạo失 + 落 + 的 + 世 + 界 · thất + lạc + đích + thế + giới nghĩa thành phần: thất + lạc + đích + thế + giới