失落的環節
thất lạc đích hoàn tiết
Hán Việt: thất lạc đích hoàn tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 失 (thất) + 落 (lạc) + 的 (đích) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 失落的環節 hīluò de huánjié n. missing link (in evolution)
Hán Việt: thất lạc đích hoàn tiết
Cấu tạo: 失 (thất) + 落 (lạc) + 的 (đích) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)