失调电压

shī tiáo diàn yāthất điều điện áp

Hán Việt: thất điều điện áp · Pinyin: shī tiáo diàn yā

Tổng quan

điện áp lệch

Cấu tạo: 失 (thất) + 調 (điều) + 電 (điện) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện áp bù
  • Google Alex v6 điện áp lệch
  • Tần suất từ điện áp lệch

Eng

  • Cihui offset voltage
  • Tần suất từ offset voltage

Từ liên quan

Gần nghĩa

失调的 · 电压表 · 电压计 · 控制电压 · 电压分配 · 电压升高 · 电压波动 · 电压互感器