電壓互感器

diàn yā hù gǎn qì điện áp hỗ cảm khí

Hán Việt: điện áp hỗ cảm khí · Pinyin: diàn yā hù gǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (áp) + (hỗ) + (cảm) + (khí)