失敗主義者

shī bài zhǔ yì zhě thất bại chủ nghĩa giả

Hán Việt: thất bại chủ nghĩa giả · Pinyin: shī bài zhǔ yì zhě

Tổng quan

người theo chủ nghĩa thất bại, theo chủ nghĩa thất bại; thất bại chủ nghĩa

Cấu tạo: (thất) + (bại) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa thất bại, theo chủ nghĩa thất bại; thất bại chủ nghĩa