頭向下模型 đầu hướng hạ mô hình Hán Việt: đầu hướng hạ mô hình Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 向 (hướng) + 下 (hạ) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtđầu hướng hạ mô hìnhCấu tạo頭 + 向 + 下 + 模 + 型 · đầu + hướng + hạ + mô + hình nghĩa thành phần: đầu + hướng + hạ + mô + hình Nghĩa EngCihui 頭向下模型 óuxiàngxià móxíng n. top-down model