頭巾之一種 đầu cân chi nhất chủng Hán Việt: đầu cân chi nhất chủng Tổng quan mũ có dải (bịt tai...) Cấu tạo: 頭 (đầu) + 巾 (cân) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtđầu cân chi nhất chủngCấu tạo頭 + 巾 + 之 + 一 + 種 · đầu + cân + chi + nhất + chủng nghĩa thành phần: đầu + cân + chi + nhất + chủng Nghĩa ViệtCihui mũ có dải (bịt tai...)