头盖测量器

đầu cái trắc lượng khí

Hán Việt: đầu cái trắc lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo sọ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi craniometer

Eng

  • Cihui craniometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

头盖测量学 · 头盖形的 · 头盖骨膜 · 头盖测量的 · 头盖学者