頭角嶄然

tóu jiǎo zhǎn rán đầu giác tiệm nhiên

Hán Việt: đầu giác tiệm nhiên · Pinyin: tóu jiǎo zhǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (giác) + (tiệm) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头角:比喻青年人显露出来的才华;崭然:特出的样子。形容年轻有为,才华出众。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出人头地