頭部血量計 đầu bộ huyết lượng kế Hán Việt: đầu bộ huyết lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 血 (huyết) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtđầu bộ huyết lượng kếCấu tạo頭 + 部 + 血 + 量 + 計 · đầu + bộ + huyết + lượng + kế nghĩa thành phần: đầu + bộ + huyết + lượng + kế Nghĩa EngCihui cephalhematometer