头面礼足

tóu miàn lǐ zúđầu diện lễ túc

Hán Việt: đầu diện lễ túc · Pinyin: tóu miàn lǐ zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以头亲尊者之足。为佛教的最敬礼。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 面 (diện) + 禮 (lễ) + 足 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以头亲尊者之足。为佛教的最敬礼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头面人物 · 頭面作禮 · 頭面禮足