头鹅宴

tóu é yànđầu nga yến

Hán Việt: đầu nga yến · Pinyin: tóu é yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指皇帝举行的头鹅御宴。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 鵝 (nga) + 宴 (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝举行的头鹅御宴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头鹅燕 · 頭鵝宴 · 頭鵝燕 · 头鹅 · 頭鵝