誇休可爾症

kuā xiū kě ěr zhèng khoa hưu khả nhĩ chứng

Hán Việt: khoa hưu khả nhĩ chứng · Pinyin: kuā xiū kě ěr zhèng

Tổng quan

bệnh kwashiorkor (y học)

Cấu tạo: (khoa) + (hưu) + (khả) + (nhĩ) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh kwashiorkor (y học)

Eng

  • CC-CEDICT kwashiorkor (medicine)
  • Cihui kwashiorkor (medicine)