夸克星 kuā kè xīng·khoa khắc tinh Hán Việt: khoa khắc tinh · Pinyin: kuā kè xīng Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 克 (khắc) + 星 (tinh)Pinyinkuā kè xīngHán Việtkhoa khắc tinhTừ loạidanhCấu tạo誇 + 克 + 星 · khoa + khắc + tinh nghĩa thành phần: khoa + khắc + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao quarkĐứcHandedict Quarkstern (S, Astron) Từ liên quan Gần nghĩa克星 · 夸克 · 誇克 · 夸克禁闭