夸嫮

kuā hù

Pinyin: kuā hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夸耀﹐称美。

Cấu tạo: 誇 (khoa) + 嫮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀﹐称美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸克 · 夸口 · 夸嘴 · 夸大 · 夸奖 · 夸张 · 夸示 · 夸称