夸张地作为 khoa trương địa tác vi Hán Việt: khoa trương địa tác vi Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 地 (địa) + 作 (tác) + 爲 (vi)Hán Việtkhoa trương địa tác viTừ loạitínhCấu tạo誇 + 張 + 地 + 作 + 爲 · khoa + trương + địa + tác + vi nghĩa thành phần: khoa + trương + địa + tác + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diễn kịchMainlandKaggle Zh-Vi emoteEngCihui emote Từ liên quan Gần nghĩa作为公务员 · 作为模范地 · 作为玩具的 · 作为的开头 · 作为说明的 · 作为重复的 · 作为代表 · 作为货币