誇張的故事 khoa trương đích cố sự Hán Việt: khoa trương đích cố sự Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 的 (đích) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việtkhoa trương đích cố sựCấu tạo誇 + 張 + 的 + 故 + 事 · khoa + trương + đích + cố + sự nghĩa thành phần: khoa + trương + đích + cố + sự Nghĩa EngCihui fish story