夾核桃鉗子 jiā hé tao qián zi · giáp hạch đào kiềm tử Hán Việt: giáp hạch đào kiềm tử · Pinyin: jiā hé tao qián zi Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 核 (hạch) + 桃 (đào) + 鉗 (kiềm) + 子 (tử)Pinyinjiā hé tao qián ziHán Việtgiáp hạch đào kiềm tửCấu tạo夾 + 核 + 桃 + 鉗 + 子 · giáp + hạch + đào + kiềm + tử nghĩa thành phần: giáp + hạch + đào + kiềm + tử