夾核桃鉗子

jiā hé tao qián zi giáp hạch đào kiềm tử

Hán Việt: giáp hạch đào kiềm tử · Pinyin: jiā hé tao qián zi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (hạch) + (đào) + (kiềm) + (tử)