夾子的一種
giáp tử đích nhất chủng
Hán Việt: giáp tử đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: giáp tử đích nhất chủng
Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)