夾子音

jiā zi yīngiáp tử âm

Hán Việt: giáp tử âm · Pinyin: jiā zi yīn

Tổng quan

(thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giọng the thé

Eng

  • Cihui (coll.) (neologism c. 2021) cutesy high-pitched voice

Từ liên quan

Gần nghĩa

夾子 · 子音 · 子音丛 · 夾子名稱 · 夾子杠杆 · 夾子標記 · 夹子的种 · 夾子配置