夾持次數鉗次

jiā chí cì shù qián cì giáp trì thứ sổ kiềm thứ

Hán Việt: giáp trì thứ sổ kiềm thứ · Pinyin: jiā chí cì shù qián cì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (trì) + (thứ) + (sổ) + (kiềm) + (thứ)