夾竹桃黴素 giáp trúc đào mi tố Hán Việt: giáp trúc đào mi tố Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 竹 (trúc) + 桃 (đào) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtgiáp trúc đào mi tốCấu tạo夾 + 竹 + 桃 + 黴 + 素 · giáp + trúc + đào + mi + tố nghĩa thành phần: giáp + trúc + đào + mi + tố Nghĩa EngCihui amimycin