奇偶校驗位 qí ǒu jiào yàn wèi · kì ngẫu giáo nghiệm vị Hán Việt: kì ngẫu giáo nghiệm vị · Pinyin: qí ǒu jiào yàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 偶 (ngẫu) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm) + 位 (vị)Pinyinqí ǒu jiào yàn wèiHán Việtkì ngẫu giáo nghiệm vịCấu tạo奇 + 偶 + 校 + 驗 + 位 · kì + ngẫu + giáo + nghiệm + vị nghĩa thành phần: kì + ngẫu + giáo + nghiệm + vị