奇偶校驗位

qí ǒu jiào yàn wèi kì ngẫu giáo nghiệm vị

Hán Việt: kì ngẫu giáo nghiệm vị · Pinyin: qí ǒu jiào yàn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ngẫu) + (giáo) + (nghiệm) + (vị)