奇巧的設計

kì xảo đích thiết kế

Hán Việt: kì xảo đích thiết kế

Tổng quan

máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)

Cấu tạo: (kì) + (xảo) + (đích) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)