奇異的東西 kì dị đích đông tây Hán Việt: kì dị đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtkì dị đích đông tâyCấu tạo奇 + 異 + 的 + 東 + 西 · kì + dị + đích + đông + tây nghĩa thành phần: kì + dị + đích + đông + tây Nghĩa EngCihui bizarrerie