奇怪的習慣 qí guài de xí guàn · kì quái đích tập quán Hán Việt: kì quái đích tập quán · Pinyin: qí guài de xí guàn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 怪 (quái) + 的 (đích) + 習 (tập) + 慣 (quán)Pinyinqí guài de xí guànHán Việtkì quái đích tập quánCấu tạo奇 + 怪 + 的 + 習 + 慣 · kì + quái + đích + tập + quán nghĩa thành phần: kì + quái + đích + tập + quán