奇怪的問題 kì quái đích vấn đề Hán Việt: kì quái đích vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 怪 (quái) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtkì quái đích vấn đềCấu tạo奇 + 怪 + 的 + 問 + 題 · kì + quái + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: kì + quái + đích + vấn + đề Nghĩa EngCihui catch question