奇特的作品

kì đặc đích tác phẩm

Hán Việt: kì đặc đích tác phẩm

Tổng quan

(nghệ thuật) khúc phóng túng; tác phẩm phóng túng, lời lẽ ngông cuồng; hành vi ngông cuồng

Cấu tạo: (kì) + (đặc) + (đích) + (tác) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) khúc phóng túng; tác phẩm phóng túng, lời lẽ ngông cuồng; hành vi ngông cuồng