奇雲加納特 qí yún jiā nà tè · kì vân gia nạp đặc Hán Việt: kì vân gia nạp đặc · Pinyin: qí yún jiā nà tè Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 雲 (vân) + 加 (gia) + 納 (nạp) + 特 (đặc)Pinyinqí yún jiā nà tèHán Việtkì vân gia nạp đặcCấu tạo奇 + 雲 + 加 + 納 + 特 · kì + vân + gia + nạp + đặc nghĩa thành phần: kì + vân + gia + nạp + đặc