奇靜脈造影 kì tĩnh mạch tạo ảnh Hán Việt: kì tĩnh mạch tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtkì tĩnh mạch tạo ảnhCấu tạo奇 + 靜 + 脈 + 造 + 影 · kì + tĩnh + mạch + tạo + ảnh nghĩa thành phần: kì + tĩnh + mạch + tạo + ảnh Nghĩa EngCihui azygography