奈姆蒂姆薩伕一世

nài mǔ dì mǔ sà fū yī shì nại mỗ đế mỗ tát phu nhất thế

Hán Việt: nại mỗ đế mỗ tát phu nhất thế · Pinyin: nài mǔ dì mǔ sà fū yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (mỗ) + (đế) + (mỗ) + (tát) + (phu) + (nhất) + (thế)