奈望林納獎 nài wàng lín nà jiǎng · nại vọng lâm nạp tưởng Hán Việt: nại vọng lâm nạp tưởng · Pinyin: nài wàng lín nà jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 望 (vọng) + 林 (lâm) + 納 (nạp) + 獎 (tưởng)Pinyinnài wàng lín nà jiǎngHán Việtnại vọng lâm nạp tưởngCấu tạo奈 + 望 + 林 + 納 + 獎 · nại + vọng + lâm + nạp + tưởng nghĩa thành phần: nại + vọng + lâm + nạp + tưởng