契昆根亞熱

qì kūn gēn yà rè khế côn căn á nhiệt

Hán Việt: khế côn căn á nhiệt · Pinyin: qì kūn gēn yà rè

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (côn) + (căn) + (á) + (nhiệt)