契昆根亞熱 qì kūn gēn yà rè · khế côn căn á nhiệt Hán Việt: khế côn căn á nhiệt · Pinyin: qì kūn gēn yà rè Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 昆 (côn) + 根 (căn) + 亞 (á) + 熱 (nhiệt)Pinyinqì kūn gēn yà rèHán Việtkhế côn căn á nhiệtCấu tạo契 + 昆 + 根 + 亞 + 熱 · khế + côn + căn + á + nhiệt nghĩa thành phần: khế + côn + căn + á + nhiệt