契约式劳动 khế ước thức lao động Hán Việt: khế ước thức lao động Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 式 (thức) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtkhế ước thức lao độngTừ loạidanhCấu tạo契 + 約 + 式 + 勞 + 動 · khế + ước + thức + lao + động nghĩa thành phần: khế + ước + thức + lao + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lao động khế ướcBiên soạn contract laborEngCihui 契約式勞動 ìyuēshì láodòng n. contract labor Từ liên quan Gần nghĩa劳动力市场 · 劳动生产率 · 勞動生產率 · 契约受益方 · 劳动人民 · 劳动保护 · 劳动保险 · 劳动合同