契約當事人

qì yuē dāng shì rén khế ước đương sự nhân

Hán Việt: khế ước đương sự nhân · Pinyin: qì yuē dāng shì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (ước) + (đương) + (sự) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 契約當事人 ìyuē dāngshìrén n. contracting party M:²wèi