奔騰處理器

bēn téng chǔ lǐ qì bôn đằng xử lí khí

Hán Việt: bôn đằng xử lí khí · Pinyin: bēn téng chǔ lǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (đằng) + (xử) + (lí) + (khí)