奔驰

bēn chíbôn trì

Hán Việt: bôn trì · Pinyin: bēn chí

Tổng quan

lao; vụt; chạy băng băng (thường dùng trong văn viết). đoàn tàu chạy băng băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

(车、马等)很快地跑骏马~ㄧ列车在广阔的原野上~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

快速的奔跑。《文選.李密.陳情表》:「臣欲奉詔奔馳,則劉病日篤,欲苟順私情,則告訴不許,臣之進退,實為狼狽。」

Cấu tạo: 奔 (bôn) + 馳 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Benz (tên gọi)
  • Cihui Mercedes-Benz, hãng xe Đức
  • Cihui chạy nhanh
  • Cihui phóng nước đại
  • Cihui phi nước kiệu 動 列車奔馳。
  • Biên soạn v. run quickly; speed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 快速的奔跑。《文選.李密.陳情表》:「臣欲奉詔奔馳,則劉病日篤,欲苟順私情,則告訴不許,臣之進退,實為狼狽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (车、马等)很快地跑骏马~ㄧ列车在广阔的原野上~。

Eng

  • Cihui Mercedes-Benz, German car maker

Đức

  • Handedict Benz (Eig, Fam)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奔腾 · 奔跑 · 驰骋