奕葉

yì yèdịch diệp

Hán Việt: dịch diệp · Pinyin: yì yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.累世﹐代代。

Cấu tạo: 奕 (dịch) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dịch diệp: nối đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 葉縣 · 葉城 · 葉子 · 葉序 · 葉挺