套利交易

tào lì jiāo yìsáo lợi giao dịch

Hán Việt: sáo lợi giao dịch · Pinyin: tào lì jiāo yì

Tổng quan

sự buôn chứng khoán

Cấu tạo: 套 (sáo) + 利 (lợi) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh doanh chênh lệch giá
  • Tần suất từ sự buôn chứng khoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arbitrage

Eng

  • Tần suất từ arbitrage

Đức

  • Handedict Arbitrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易市场 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所 · 交易日 · 交易者