套疊引介句 sáo điệp dẫn giới cú Hán Việt: sáo điệp dẫn giới cú Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 疊 (điệp) + 引 (dẫn) + 介 (giới) + 句 (cú)Hán Việtsáo điệp dẫn giới cúCấu tạo套 + 疊 + 引 + 介 + 句 · sáo + điệp + dẫn + giới + cú nghĩa thành phần: sáo + điệp + dẫn + giới + cú Nghĩa EngCihui 套疊引介句 àodié yǐnjièjù n. <lg.> telescopic-presentative sentence