套格子花紋 sáo cách tử hoa văn Hán Việt: sáo cách tử hoa văn Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 格 (cách) + 子 (tử) + 花 (hoa) + 紋 (văn)Hán Việtsáo cách tử hoa vănCấu tạo套 + 格 + 子 + 花 + 紋 · sáo + cách + tử + hoa + văn nghĩa thành phần: sáo + cách + tử + hoa + văn Nghĩa EngCihui overcheck