套疊承軸句 sáo điệp thừa trục cú Hán Việt: sáo điệp thừa trục cú Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 疊 (điệp) + 承 (thừa) + 軸 (trục) + 句 (cú)Hán Việtsáo điệp thừa trục cúCấu tạo套 + 疊 + 承 + 軸 + 句 · sáo + điệp + thừa + trục + cú nghĩa thành phần: sáo + điệp + thừa + trục + cú Nghĩa EngCihui 套疊承軸句 àodié chéngzhóujù n. <lg.> telescopic-pivotal sentence